TỔNG HỢP: TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP MINA BÀI 2
19/01/2024 16:25
Ngữ pháp tiếng Nhật bài 2 trong giáo trình Minna no Nihongo với chủ điểm ngữ pháp là Đại từ chỉ thị. Nội dung bài học sẽ hướng dẫn bạn cách nói về một đồ vật nào đó có vị trí ở gần hoặc xa vị trí người nói, người nghe hay sử dụng các trợ từ phù hợp để chuyển đổi câu thành câu nghi vấn.
Cùng Ngọc Minh Đan học ngữ pháp tiếng Nhật bài 2 qua bài viết dưới đây nhé!
I. TỪ VỰNG
STT | Từ vựng | Kanji | Ý nghĩa |
1 | これ | Cái này, đây (vật ở gần người nói) | |
2 | それ | Cái đó, đó (vật ở gần người nghe) | |
3 | あれ | Cái kia, kia (vật ở xa cả người nói và người nghe) | |
4 | この~ | ~ này | |
5 | その~ | ~ đó | |
6 | あの~ | ~ kia | |
7 | ほん | 本 | Sách |
8 | じしょ | 辞書 | Từ điển |
9 | ざっし | 雑誌 | Tạp chí |
10 | しんぶん | 新聞 | Báo |
11 | ノート | Vở | |
12 | てちょう | 手帳 | Sổ tay |
13 | めいし | 名詞 | Danh thiếp |
14 | カード | Thẻ, cạc | |
15 | テレホンカード | Thẻ điện thoại | |
16 | えんぴつ | 鉛筆 | Bút chì |
17 | ボールペン | Bút bi | |
18 | シャープペンシル | Bút chì kim, bút chì bấm | |
19 | かぎ | Chìa khóa | |
20 | とけい | 時計 | Đồng hồ |
21 | かさ | 傘 | ô, dù |
22 | かばん | Cặp sách, túi sách | |
23 | [カセット] テーブ | Băng [cát-xét] | |
24 | テープレコーダー | Máy ghi âm | |
25 | テレビ | Tivi | |
26 | ラジオ | Radio | |
27 | カメラ | Máy ảnh | |
28 | コンピュータ | Máy vi tính | |
29 | じどうしゃ | 自動車 | Ô tô, xe hơi |
30 | つくえ | 机 | Cái bàn |
31 | いす | Ghế | |
32 | チョコレート | Chocolate | |
33 | コーヒー | Cà phê | |
34 | えいご | 英語 | Tiếng Anh |
35 | にほんご | 日本語 | Tiếng Nhật |
36 | ∼ご | ∼語 | Tiếng~ |
37 | なん | 何 | Cái gì |
38 | そう | Đúng vậy | |
39 | ちがいます。 | 違います。 | Nhầm rồi |
40 | そうですか。 | Thế à? | |
41 | あのう | À…(được sử dụng để thể hiện sự do dự) | |
42 | ほんのきもちです | ほんの気持ちです | Đây là chút quà nhỏ của tôi |
43 | どうぞ | Xin mời | |
44 | どうも | Cảm ơn | |
45 | [どうも] ありがとう[ございます] | Cảm ơn nhiều | |
46 | これから おせわになります | これから お世話になります | Từ này mong được anh/chị giúp đỡ |
47 | こちらこそ よろしく | Chính tôi mới mong được anh/chị giúp đỡ |
II. Ngữ pháp
1. これ / それ / あれ
こ れ, そ れ và あ là những từ chỉ định. Chúng làm việc như danh từ. こ れ đề cập đến một điều gần người nghe. そ れ đề cập đến một điều gần người nghe. あ れ đề cập đến một điều xa từ người nói và người nghe.
VD. それは 辞書ですか。Có phải đó là một cuốn từ điển?
これをください。Tôi sẽ lấy cái này. (Xin vui lòng đưa cái này cho tôi)
2. この N / その N / あの N
これ, それ và あれ sửa đổi danh từ. “この N” đề cập đến một vật hoặc một người gần người nói. “その N” đề cập đến một sự vật hoặc một người gần người nghe. “あの N” đề cập đến một điều hoặc một người ở xa cả hai là người nói và người nghe.
VD. この本は わたしのです。Cuốn sách này là của tôi.
あの方は どなたですか。Người đó là ai?
3. そうです/ そうじゃありません
[そうです / そうじゃありません] hay được dùng trong câu nghi vấn danh từ để xác nhận xem một nội dung nào đó là đúng hay sai. Khi đúng thì trả lời là [はい、そうです], khi sai thi là 「いいえ、そうじゃありません」.
VD. それはテレホンカードですか。Đó có phải là thẻ điện thoại không?
はい、そうです。Vâng, phải.
VD. それはテレホンカードですか。Đó có phải là thẻ điện thoại không?
いいえ、そうじゃありません。Không, không phải.
Đôi lúc động từ [さかいます] (sai, nhầm, không phải) được dùng với nghĩa tương đương với「そうじゃありません」
4. Câu 1 か . Câu 2 か
Mẫu câu nghi vấn này dùng để hỏi về sự lựa chọn của người nghe. Người nghe sẽ lựa chọn Câu 1 hoặc Câu 2. Đối với câu nghi vấn loại này, khi trả lời không dùng [はい] hay [いいえ] mà để nguyên câu lựa chọn.
VD. これは 「9」 ですか、 「7」 ですか。Đây là “9” hay “7”?
です。Đó là “9”.
5. Danh từ 1 の Danh từ 2
Ở Bài 1, chúng ta đã học từ (の) dùng để nối hai danh từ, khi Danh từ 1 bổ nghĩa cho Danh từ 2. Ở bài này chúng ta sẽ học hai cách dùng khác của [の].
1) Danh từ 1 giải thích Danh từ 2 nói về cái gì
VD. これはコンピューターの米です。Đây là quyển sách về máy vi tính.
2) Danh từ 1 giải thích Danh từ 2 thuộc sở hữu của ai
VD. これはわたしの本です。 Đây là quyển sách của tôi.
* Danh từ thường được giản lược trong trường hợp đã rõ nghĩa. Tuy nhiên, nếu Danh từ 2 là danh từ chỉ người thì không giản lược được.
VD. あれはだれの かばんですか。Kia là cái cặp sách của ai?
佐藤さんのです。Đó là cái cặp sách của chị Sato.
VD. このかばんはあなたのですか。Cái cặp sách này có phải là của chị không?
いいえ、わたしのじゃありません。Không, không phải là của tôi.
VD. ミラーさんは IMCの社員ですか。Anh Miller có phải là nhân viên Công ty IMC không?
はい、 IMC の社員です。Vâng, anh ấy là nhân viên Công ty IMC.
6. そうですか。( Vậy à!)
Được dùng khi người nói tiếp nhận được thông tin mới nào đó và muốn bày tỏ thái độ tiếp nhận của mình đối với thông tin đó.
VD. A: この かさ は あわやさん の ですか。Chiếc ô này là của bạn Awaya phải không?
B: いいえ、 あわやさん じゃありません、さとうさん です。Không, Không phải, cái ô đó của bạn Sato.
A: そうですか。Vậy à!
CHÚC CÁC BẠN HỌC TẬP THẬT TỐT
ĐỂ BIẾT THÊM NHIỀU KIẾN THỨC HÃY THEO DÕI FANPAGE NHÉ !